Chọn loại côn trùng, mặt bằng và diện tích để xem mức giá tham khảo ngay — không cần để lại thông tin.
*Giá chưa bao gồm VAT 8% — áp dụng VAT theo quy định của Nhà Nước theo từng thời điểm.
*Mẹo: Nên chọn Dịch vụ diệt côn trùng tổng hợp (bao gồm: Ruồi, Muỗi, Kiến, Gián... ngoại trừ Mối) để giảm tối đa chi phí bạn nhé.
Công thức: Giá khởi điểm + (Diện tích × Đơn giá/m² × Hệ số mặt bằng × % ưu đãi theo diện tích) khi diện tích vượt mốc cơ bản — diện tích càng lớn, đơn giá/m² càng được ưu đãi giảm, nhưng tổng giá vẫn tăng dần, không bao giờ thấp hơn giá khởi điểm.
Chọn loại côn trùng, mặt bằng hoặc kéo thanh diện tích để xem giá tham khảo.
Với các loại mặt bằng chưa có giá gói cố định, giá được tính theo công thức minh bạch dưới đây — diện tích càng lớn, đơn giá mỗi m² càng được ưu đãi giảm.
*Với các cặp côn trùng × mặt bằng đã có giá khởi điểm riêng: diện tích trong mốc đầu tiên ở bảng bên chỉ trả đúng giá khởi điểm; diện tích vượt sang mốc tiếp theo thì cộng thêm phần tính theo công thức này.
| Từ diện tích | Ưu đãi giảm đơn giá/m² |
|---|---|
| 0 m² | Giá gốc |
| 100 m² | −10% |
| 250 m² | −20% |
| 500 m² | −30% |
| 1.000 m² | −40% |
| 2.500 m² | −50% |
| 5.000 m² | −60% |
| 10.000 m² | −70% |
Đây là giá khởi điểm — mức áp dụng cho mặt bằng nhỏ, đã gồm hoá chất, thiết bị và nhân công. Mặt bằng lớn hơn được cộng thêm theo diện tích và giảm đơn giá theo bậc, nên hãy dùng ↑ công cụ tính nhanh phía trên để có con số theo đúng diện tích của bạn.
Gián, muỗi, kiến, rệp, ruồi, bọ xít, nhện và các loài côn trùng bò, bay thường gặp. Không gồm mối và chuột.
| Loại mặt bằng | Giá tham khảo | Đơn vị |
|---|---|---|
| Nhà ở, căn hộ | 500.000₫ – 700.000₫ | 1 lần / tháng |
| Văn phòng | 700.000₫ – 900.000₫ | 1 lần / tháng |
| Nhà hàng, quán ăn | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Khách sạn | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Nhà máy, kho | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Trường học | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Bệnh viện | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Tòa Nhà Building | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
*Giá chưa bao gồm VAT 8% — áp dụng VAT theo quy định của Nhà Nước theo từng thời điểm.
Bịt lối vào, cắt nguồn thức ăn, đặt bẫy và trạm bả theo tuyến di chuyển.
| Loại mặt bằng | Giá tham khảo | Đơn vị |
|---|---|---|
| Nhà ở, căn hộ | 500.000₫ – 700.000₫ | 4 lần / tháng |
| Văn phòng | 700.000₫ – 900.000₫ | 4 lần / tháng |
| Nhà hàng, quán ăn | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 4 lần / tháng |
| Khách sạn | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 4 lần / tháng |
| Nhà máy, kho | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 4 lần / tháng |
| Trường học | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 4 lần / tháng |
| Bệnh viện | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 4 lần / tháng |
| Tòa Nhà Building | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 4 lần / tháng |
*Giá chưa bao gồm VAT 8% — áp dụng VAT theo quy định của Nhà Nước theo từng thời điểm.
Phun Chloramin B diệt vi khuẩn, virus và nấm mốc trên bề mặt và trong không khí. Khác với kiểm soát côn trùng — xem bảng riêng nếu bạn cần cả hai.
| Loại mặt bằng | Giá tham khảo | Đơn vị |
|---|---|---|
| Nhà ở, căn hộ | 500.000₫ – 700.000₫ | 1 lần / đợt |
| Văn phòng | 700.000₫ – 900.000₫ | 1 lần / đợt |
| Nhà hàng, quán ăn | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / đợt |
| Khách sạn | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / đợt |
| Nhà máy, kho | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / đợt |
| Trường học | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / đợt |
| Bệnh viện | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / đợt |
| Tòa Nhà Building | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / đợt |
*Giá chưa bao gồm VAT 8% — áp dụng VAT theo quy định của Nhà Nước theo từng thời điểm.
Xử lý mối đang gây hại cho công trình đã đưa vào sử dụng, nhắm vào tổ và mối chúa.
| Loại mặt bằng | Giá tham khảo | Đơn vị |
|---|---|---|
| Nhà ở, căn hộ | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Văn phòng | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Nhà hàng, quán ăn | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Khách sạn | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Nhà máy, kho | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Trường học | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Bệnh viện | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
| Tòa Nhà Building | 900.000₫ – 1.200.000₫ | 1 lần / tháng |
*Giá chưa bao gồm VAT 8% — áp dụng VAT theo quy định của Nhà Nước theo từng thời điểm.
Khoan tiêm tạo hàng rào hoá chất quanh móng, làm trước khi đổ bê tông.
| Loại mặt bằng | Giá tham khảo | Đơn vị |
|---|---|---|
| Công trình, đất nền xây dựng | 3.000.000₫ – 4.000.000₫ | Trọn gói 1 lần |
*Giá chưa bao gồm VAT 8% — áp dụng VAT theo quy định của Nhà Nước theo từng thời điểm.
Bốn yếu tố quyết định con số cuối cùng. Bảng giá phía trên là giá khởi điểm — mức áp dụng cho mặt bằng nhỏ; từ đó diện tích càng lớn thì cộng thêm phần diện tích, nhưng đơn giá mỗi mét vuông lại càng giảm.
Giá = Giá khởi điểm + ( Diện tích × Đơn giá/m² × Hệ số mặt bằng × Ưu đãi theo diện tích )
Kết quả hiển thị thành một khoảng ±5%, vì hiện trạng thực tế của mỗi mặt bằng chỉ xác định được khi khảo sát.
Cập nhật theo bảng giá đang áp dụng — số liệu bên dưới tự thay đổi khi công ty điều chỉnh giá.
Bốn yếu tố: loài côn trùng cần xử lý, loại mặt bằng (nhà ở, văn phòng, nhà hàng, nhà máy…), diện tích, và tần suất — hợp đồng định kỳ hằng tháng rẻ hơn trên mỗi lần so với gọi xử lý lẻ. Dùng bảng giá tính nhanh trên trang này để có con số ngay, không cần để lại thông tin.
Có. Hợp đồng định kỳ hằng tháng luôn rẻ hơn trên mỗi lần xử lý so với gọi lẻ, và mặt bằng diện tích lớn được chiết khấu theo bậc tới 70%. Quan trọng hơn: định kỳ giữ hiệu lực thuốc tồn lưu liên tục nên côn trùng không kịp bùng lại giữa hai lần xử lý, và doanh nghiệp có sẵn hồ sơ kiểm soát sinh vật hại cho các đợt kiểm tra an toàn thực phẩm.
Không — Khử Trùng Toàn Cầu khảo sát tận nơi và báo giá hoàn toàn miễn phí tại TP.HCM và các tỉnh lân cận, kể cả khi bạn chưa quyết định dùng dịch vụ. Gọi 0902 977 907 hoặc để lại thông tin ở trang liên hệ.